728x90 / 970x90
Tỷ giá Palladium Ounce sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPD sang CLF
Cập nhật
1
XPD
=
29.61383244
CLF
-3.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPD = UF29.61383244 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = XPD0.033768 XPD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
UF29.61383244
Hiện tại
UF29.61383244
Cao nhất
UF30.24990445
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.61383244 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
-1.060056 CLF
-3.46%
7 ngày qua
-1.872413 CLF
-5.95%
30 ngày qua
-4.077072 CLF
-12.10%
1 năm qua
-1.690349 CLF
-5.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
27.41204378 Hôm nay
29.61383244 Cao nhất
46.80842438
27.41204378 Hôm nay
29.61383244 Cao nhất
46.80842438
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+12.09%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
+10.84%
Tháng 12
+18.11%
Tháng 1
-15.29%
Tháng 2
-9.07%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
-12.63%
Tháng 5
-8.17%
Tháng 6
+5.48%
Tháng 7
+7.13%
Tháng 8
-4.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 66.72345827 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
66.72345827 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.14540559
–
93.29349692
CLF
Năm biến động
-6.03%
2023
Tỷ giá trung bình
40.4779204 CLF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
29.82255565
–
55.27068088
CLF
Năm biến động
-36.12%
2024
Tỷ giá trung bình
33.42937341 CLF
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
28.86034938
–
42.01573696
CLF
Năm biến động
-7.79%
2025
Tỷ giá trung bình
29.4022825 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.94567344
–
46.80842438
CLF
Năm biến động
+15.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.45860873 CLF
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
27.41204378
–
44.55919803
CLF
Năm biến động
-21.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.