728x90 / 970x90
Tỷ giá Palladium Ounce sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPD sang DOP
Cập nhật
1
XPD
=
72,608.94
DOP
-3.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPD = RD$72,608.94 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = XPD0.00001377 XPD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
RD$71,981.66
Hiện tại
RD$72,608.94
Cao nhất
RD$73,408.4
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
72,608.94 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-2,372.39 DOP
-3.16%
7 ngày qua
-5,330.1 DOP
-6.84%
30 ngày qua
-11,373.88 DOP
-13.54%
1 năm qua
-6,912.28 DOP
-8.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
68,830.68 Hôm nay
72,608.94 Cao nhất
127,852.41
68,830.68 Hôm nay
72,608.94 Cao nhất
127,852.41
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.68%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
+15.51%
Tháng 12
+22.84%
Tháng 1
-20.05%
Tháng 2
-14.79%
Tháng 3
+2.34%
Tháng 4
-12.76%
Tháng 5
-9.22%
Tháng 6
+2.19%
Tháng 7
+8.70%
Tháng 8
-5.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 115,992.68 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
115,992.68 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
93,023.59
–
174,551.27
DOP
Năm biến động
-7.49%
2023
Tỷ giá trung bình
74,781.16 DOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
53,209.04
–
101,477.78
DOP
Năm biến động
-36.70%
2024
Tỷ giá trung bình
58,106.01 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
49,668.06
–
73,329.71
DOP
Năm biến động
-13.75%
2025
Tỷ giá trung bình
71,928.96 DOP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
54,696.1
–
127,199.74
DOP
Năm biến động
+86.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
86,829.08 DOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
68,830.68
–
127,852.41
DOP
Năm biến động
-29.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.