728x90 / 970x90

Tỷ giá Palladium Ounce sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPD sang ILS

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Sheqel Israel mới 3,706.82 ILS
-4.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪3,706.82 Hiện tại ₪3,706.82 Cao nhất ₪3,785.12
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,706.82 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
-168.214579 ILS
-4.34%
7 ngày qua
-249.958268 ILS
-6.32%
30 ngày qua
-527.624386 ILS
-12.46%
1 năm qua
-511.57573 ILS
-12.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3,508.75
Hôm nay
3,706.82
Cao nhất
6,471.59
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+12.02%
Tháng 10
+1.35%
Tháng 11
+12.00%
Tháng 12
+19.77%
Tháng 1
-14.77%
Tháng 2
-13.70%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
-15.81%
Tháng 5
-6.13%
Tháng 6
+7.70%
Tháng 7
+4.38%
Tháng 8
-6.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7,073.17 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7,073.17 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5,665.46 – 10,495.01 ILS
Năm biến động +7.04%
2023
Tỷ giá trung bình 4,907.59 ILS
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
3,483.66 – 6,325.91 ILS
Năm biến động -37.30%
2024
Tỷ giá trung bình 3,618.2 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,151.43 – 4,546.24 ILS
Năm biến động -17.02%
2025
Tỷ giá trung bình 3,978.86 ILS
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
3,244.02 – 6,471.59 ILS
Năm biến động +58.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,401.84 ILS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
3,508.75 – 6,336.06 ILS
Năm biến động -28.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.