728x90 / 970x90

Tỷ giá Palladium Ounce sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPD sang MUR

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Rupee Mauritius 57,526.4 MUR
-4.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨57,526.4 Hiện tại ₨57,526.4 Cao nhất ₨58,524.74
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
57,526.4 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-2,544.14 MUR
-4.24%
7 ngày qua
-5,026.09 MUR
-8.04%
30 ngày qua
-9,108.02 MUR
-13.67%
1 năm qua
-769.164974 MUR
-1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
56,613.75
Hôm nay
57,526.4
Cao nhất
93,223.61
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.63%
Tháng 10
+2.28%
Tháng 11
+14.72%
Tháng 12
+21.31%
Tháng 1
-14.26%
Tháng 2
-12.92%
Tháng 3
+4.38%
Tháng 4
-10.92%
Tháng 5
-11.42%
Tháng 6
+4.64%
Tháng 7
+6.90%
Tháng 8
-6.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 93,349.98 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 93,349.98 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
73,456.22 – 139,056.64 MUR
Năm biến động -4.88%
2023
Tỷ giá trung bình 60,339.07 MUR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
41,431.1 – 79,964.82 MUR
Năm biến động -38.43%
2024
Tỷ giá trung bình 45,137.83 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
38,745.45 – 56,212.16 MUR
Năm biến động -13.00%
2025
Tỷ giá trung bình 53,229.94 MUR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
39,370.01 – 93,223.61 MUR
Năm biến động +78.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 67,800.25 MUR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
56,613.75 – 92,788.72 MUR
Năm biến động -23.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.