728x90 / 970x90
Tỷ giá Palladium Ounce sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPD sang MVR
Cập nhật
1
XPD
=
18,680.07
MVR
-4.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPD = Rf18,680.07 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = XPD0.00005353 XPD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf18,680.07
Hiện tại
Rf18,680.07
Cao nhất
Rf19,055
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18,680.07 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-787.998463 MVR
-4.05%
7 ngày qua
-1,610.77 MVR
-7.94%
30 ngày qua
-3,314.84 MVR
-15.07%
1 năm qua
-866.68973 MVR
-4.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
18,143.17 Hôm nay
18,680.07 Cao nhất
31,329.33
18,143.17 Hôm nay
18,680.07 Cao nhất
31,329.33
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.13%
Tháng 10
+1.94%
Tháng 11
+14.79%
Tháng 12
+23.58%
Tháng 1
-16.05%
Tháng 2
-14.16%
Tháng 3
+3.88%
Tháng 4
-11.87%
Tháng 5
-10.77%
Tháng 6
+5.04%
Tháng 7
+6.65%
Tháng 8
-7.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 32,549.39 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32,549.39 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25,871.48
–
49,106.86
MVR
Năm biến động
-5.61%
2023
Tỷ giá trung bình
20,551.92 MVR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
14,378.52
–
27,688.38
MVR
Năm biến động
-38.72%
2024
Tỷ giá trung bình
15,055.36 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12,817.73
–
18,664.43
MVR
Năm biến động
-17.91%
2025
Tỷ giá trung bình
17,901.47 MVR
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
13,579.84
–
31,329.33
MVR
Năm biến động
+81.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22,350.55 MVR
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
18,143.17
–
31,226
MVR
Năm biến động
-26.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.