728x90 / 970x90

Tỷ giá Palladium Ounce sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPD sang TJS

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Somoni Tajikistan 11,153.28 TJS
-4.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM11,153.28 Hiện tại SM11,153.28 Cao nhất SM11,384.95
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11,153.28 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-470.653408 TJS
-4.05%
7 ngày qua
-958.176405 TJS
-7.91%
30 ngày qua
-2,078.89 TJS
-15.71%
1 năm qua
-735.277646 TJS
-6.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10,902.84
Hôm nay
11,153.28
Cao nhất
18,999.51
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+12.98%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
+14.63%
Tháng 12
+24.77%
Tháng 1
-15.19%
Tháng 2
-13.54%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
-12.98%
Tháng 5
-11.02%
Tháng 6
+4.40%
Tháng 7
+6.88%
Tháng 8
-7.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 23,270.36 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23,270.36 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17,137.07 – 36,642.11 TJS
Năm biến động -14.88%
2023
Tỷ giá trung bình 14,412.86 TJS
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
10,235.37 – 18,352.57 TJS
Năm biến động -34.09%
2024
Tỷ giá trung bình 10,540.63 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8,804.71 – 12,942.27 TJS
Năm biến động -18.47%
2025
Tỷ giá trung bình 11,471.13 TJS
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
9,564.39 – 18,704.82 TJS
Năm biến động +53.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13,502.45 TJS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
10,902.84 – 18,999.51 TJS
Năm biến động -26.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.