Tỷ giá Franc CFP sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang MXN
Cập nhật
1
XPF
=
0.17080154
MXN
+0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = $0.17080154 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₣5.85474815 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.16966309
Hiện tại
$0.17080154
Cao nhất
$0.17151193
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17080154 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001536 MXN
+0.91%
7 ngày qua
+0.004832 MXN
+2.91%
30 ngày qua
+0.005418 MXN
+3.28%
1 năm qua
-0.009303 MXN
-5.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.16435521 Hôm nay
0.17080154 Cao nhất
0.18108551
0.16435521 Hôm nay
0.17080154 Cao nhất
0.18108551
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
-0.54%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
+3.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.18163724 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17761473 MXN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.16061698
–
0.19842057
MXN
Năm biến động
-10.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16079037 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15152266
–
0.17485631
MXN
Năm biến động
-10.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16609578 MXN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.14777307
–
0.18571361
MXN
Năm biến động
+15.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18163724 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17626389
–
0.1933884
MXN
Năm ổn định
-1.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1694824 MXN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.16435521
–
0.17739376
MXN
XPF giảm giá
-3.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.