Tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang XPF
Cập nhật
1
MXN
=
5.86643588
XPF
-0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ₣5.86643588 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.17046125 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₣5.83049823
Hiện tại
₣5.86643588
Cao nhất
₣5.90108811
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.86643588 XPF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.043334 XPF
-0.73%
7 ngày qua
-0.158767 XPF
-2.64%
30 ngày qua
-0.180099 XPF
-2.98%
1 năm qua
+0.314114 XPF
+5.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
5.52225303 Hôm nay
5.86643588 Cao nhất
6.08438261
5.52225303 Hôm nay
5.86643588 Cao nhất
6.08438261
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-3.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang XPF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 6.22649215 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.64819091 XPF
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
5.03980006
–
6.22599178
XPF
Năm biến động
+11.56%
2023
Tỷ giá trung bình
6.22649215 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.71898149
–
6.59967302
XPF
Năm biến động
+11.37%
2024
Tỷ giá trung bình
6.05367116 XPF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
5.38463508
–
6.76713298
XPF
Năm biến động
-13.19%
2025
Tỷ giá trung bình
5.50724224 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.17094092
–
5.67331162
XPF
Năm ổn định
+1.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.9021145 XPF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
5.63717677
–
6.08438261
XPF
MXN tăng giá
+4.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.