Tỷ giá Franc CFP sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang STD
Cập nhật
1
XPF
=
211.96350572
STD
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = Db211.96350572 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₣0.00471779 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Db211.63100116
Hiện tại
Db211.96350572
Cao nhất
Db212.42464015
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
211.96350572 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.645044 STD
-0.30%
7 ngày qua
-1.774709 STD
-0.83%
30 ngày qua
-4.341196 STD
-2.01%
1 năm qua
-7.145479 STD
-3.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
211.63100116 Hôm nay
211.96350572 Cao nhất
224.86221566
211.63100116 Hôm nay
211.96350572 Cao nhất
224.86221566
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.15%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 216.19866818 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
195.58889492 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
182.51970076
–
208.04309914
STD
Năm biến động
+1.69%
2023
Tỷ giá trung bình
204.9007425 STD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
195.39469289
–
215.0495161
STD
XPF tăng giá
+0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
202.07564775 STD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
193.25651019
–
209.17659049
STD
XPF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
211.11511256 STD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
191.30998901
–
221.57075165
STD
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
216.19866818 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
211.63100116
–
224.86221566
STD
XPF giảm giá
-3.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.