Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang XPF

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Franc CFP 0.00471779 XPF
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₣0.00470755 Hiện tại ₣0.00471779 Cao nhất ₣0.00472521
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00471779 XPF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000014 XPF
+0.30%
7 ngày qua
+0.000039 XPF
+0.84%
30 ngày qua
+0.000095 XPF
+2.05%
1 năm qua
+0.000154 XPF
+3.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00444717
Hôm nay
0.00471779
Cao nhất
0.00472521
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang XPF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00511786 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00511786 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0048067 – 0.00547886 XPF
Năm biến động -1.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00488262 XPF
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00465009 – 0.00511785 XPF
STD giảm giá -0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00495 XPF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00478065 – 0.00517447 XPF
STD tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00474611 XPF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00451323 – 0.00522712 XPF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0046262 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00444717 – 0.00472521 XPF
STD tăng giá +3.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.