728x90 / 970x90
Tỷ giá Platinum Ounce sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Platinum Ounce sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPT sang USD
Cập nhật
1
XPT
=
1,689.13
USD
-4.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPT = $1,689.13 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = XPT0.00059202 XPT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$1,689.13
Hiện tại
$1,689.13
Cao nhất
$1,734.79
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPT/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,689.13 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-87.413915 USD
-4.92%
7 ngày qua
-147.51636 USD
-8.03%
30 ngày qua
-132.925708 USD
-7.30%
1 năm qua
+99.660782 USD
+6.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
1,504.42 Hôm nay
1,689.13 Cao nhất
2,734.71
1,504.42 Hôm nay
1,689.13 Cao nhất
2,734.71
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 10
+7.47%
Tháng 11
+22.19%
Tháng 12
+27.93%
Tháng 1
-21.99%
Tháng 2
-5.27%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-3.42%
Tháng 5
-19.36%
Tháng 6
+4.56%
Tháng 7
+8.64%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPT/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,915.77 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
963.95366108 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
831.27592542
–
1,158.48
USD
Năm biến động
+10.74%
2023
Tỷ giá trung bình
967.82358308 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
840.37144418
–
1,124.44
USD
Năm biến động
-7.24%
2024
Tỷ giá trung bình
953.69487111 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
872.72219507
–
1,085.05
USD
Năm biến động
-9.86%
2025
Tỷ giá trung bình
1,286.16 USD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
887.21697778
–
2,487.13
USD
Năm biến động
+126.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,915.77 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,554.56
–
2,734.71
USD
Năm biến động
-16.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.