Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại YER sang MXN
Cập nhật
1
YER
=
0.07658784
MXN
+1.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 YER = $0.07658784 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ﷼13.05690348 YER
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.07548361
Hiện tại
$0.07658784
Cao nhất
$0.07658784
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07658784 MXN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001351 MXN
+1.80%
7 ngày qua
+0.003445 MXN
+4.71%
30 ngày qua
+0.00456 MXN
+6.33%
1 năm qua
+0.000051 MXN
+0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.07125402 Hôm nay
0.07658784 Cao nhất
0.07832523
0.07125402 Hôm nay
0.07658784 Cao nhất
0.07832523
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
-1.62%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+3.29%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
+6.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.08034452 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08034452 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07644243
–
0.08533352
MXN
YER giảm giá
-4.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07084026 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06664115
–
0.07795407
MXN
Năm biến động
-12.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07319362 MXN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.06520552
–
0.08352701
MXN
Năm biến động
+23.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07907113 MXN
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.07511962
–
0.08529583
MXN
Năm biến động
-9.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07347243 MXN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.07125402
–
0.07658784
MXN
Năm ổn định
+1.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.