Tỷ giá Peso Mexico sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang YER
Cập nhật
1
MXN
=
13.1700215
YER
-1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ﷼13.1700215 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.07593002 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼13.13348564
Hiện tại
﷼13.1700215
Cao nhất
﷼13.27989213
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.1700215 YER
2026-09-29
24 giờ qua
-0.170134 YER
-1.28%
7 ngày qua
-0.501806 YER
-3.67%
30 ngày qua
-0.713486 YER
-5.14%
1 năm qua
+0.104486 YER
+0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
12.76727758 Hôm nay
13.1700215 Cao nhất
14.03429562
12.76727758 Hôm nay
13.1700215 Cao nhất
14.03429562
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.26%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
+1.65%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-5.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 14.13653406 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.45143483 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.71872503
–
13.08174005
YER
MXN tăng giá
+5.23%
2023
Tỷ giá trung bình
14.13653406 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.82806687
–
15.00574282
YER
Năm biến động
+14.92%
2024
Tỷ giá trung bình
13.7398984 YER
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
11.97217497
–
15.33612544
YER
Năm biến động
-18.77%
2025
Tỷ giá trung bình
12.65875104 YER
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
11.72390291
–
13.31210182
YER
Năm biến động
+10.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.621448 YER
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
13.13348564
–
14.03429562
YER
Năm ổn định
-0.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.