Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại YER sang PHP
Cập nhật
1
YER
=
0.2648325
PHP
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 YER = ₱0.2648325 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ﷼3.77597161 YER
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.26372945
Hiện tại
₱0.2648325
Cao nhất
₱0.2648325
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2648325 PHP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000563 PHP
+0.21%
7 ngày qua
+0.000216 PHP
+0.08%
30 ngày qua
+0.001562 PHP
+0.59%
1 năm qua
+0.021023 PHP
+8.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.24156009 Hôm nay
0.2648325 Cao nhất
0.2659479
0.24156009 Hôm nay
0.2648325 Cao nhất
0.2659479
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.11%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
+0.67%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+2.60%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25602239 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2178068 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20367637
–
0.23658883
PHP
Năm biến động
+9.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22218711 PHP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.21444012
–
0.22873773
PHP
Năm ổn định
-0.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22893419 PHP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.22111666
–
0.23790891
PHP
YER tăng giá
+5.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23687034 PHP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.2262547
–
0.24911429
PHP
YER tăng giá
+5.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25602239 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24156009
–
0.2659479
PHP
YER tăng giá
+7.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.