Tỷ giá Peso Philipin sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang YER
Cập nhật
1
PHP
=
3.78472904
YER
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ﷼3.78472904 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₱0.26421971 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼3.78097951
Hiện tại
﷼3.78472904
Cao nhất
﷼3.79176456
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.78472904 YER
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003617 YER
-0.10%
7 ngày qua
+0.005673 YER
+0.15%
30 ngày qua
-0.013648 YER
-0.36%
1 năm qua
-0.316842 YER
-7.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
3.76013492 Hôm nay
3.78472904 Cao nhất
4.13975669
3.76013492 Hôm nay
3.78472904 Cao nhất
4.13975669
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.10%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
-0.67%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-2.53%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.60164561 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.60164561 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.22674226
–
4.9097496
YER
Năm biến động
-8.39%
2023
Tỷ giá trung bình
4.50162675 YER
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
4.37181926
–
4.66330657
YER
Năm ổn định
+0.49%
2024
Tỷ giá trung bình
4.36987313 YER
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
4.20328938
–
4.52249957
YER
PHP giảm giá
-4.99%
2025
Tỷ giá trung bình
4.22455332 YER
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
4.01422168
–
4.41979775
YER
PHP giảm giá
-5.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.90984349 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.76013492
–
4.13975669
YER
PHP giảm giá
-6.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.