Tỷ giá Rial Yemen sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại YER sang STD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Dobra São Tomé và Príncipe 94.16500836 STD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db94.16500836 Hiện tại Db94.16500836 Cao nhất Db94.17816325
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
94.16500836 STD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00201 STD
7 ngày qua
-0.029868 STD
-0.03%
30 ngày qua
-0.039852 STD
-0.04%
1 năm qua
+1.052592 STD
+1.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
93.11241431
Hôm nay
94.16500836
Cao nhất
94.20486044
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 93.66983149 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 88.59910877 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
82.70919598 – 94.53025919 STD
Năm biến động +7.81%
2023
Tỷ giá trung bình 90.24770026 STD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
88.97596293 – 91.25038281 STD
Năm ổn định -2.35%
2024
Tỷ giá trung bình 89.02809155 STD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
88.96707208 – 89.54807704 STD
Năm ổn định +0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 91.79630652 STD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
89.14499619 – 93.50311669 STD
YER tăng giá +4.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.66983149 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
93.36603557 – 94.20486044 STD
Năm ổn định +0.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.