Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang YER

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Rial Yemen 0.01061966 YER
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.01061817 Hiện tại ﷼0.01061966 Cao nhất ﷼0.01061966
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01061966 YER
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
+0.000003 YER
+0.03%
30 ngày qua
+0.000004 YER
+0.04%
1 năm qua
-0.00012 YER
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01061516
Hôm nay
0.01061966
Cao nhất
0.01073971
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang YER.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01129786 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01129786 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01057862 – 0.01209055 YER
Năm biến động -7.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01108218 YER
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.01095886 – 0.01123899 YER
Năm ổn định +2.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01123242 YER
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.01116719 – 0.01124011 YER
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01089621 YER
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.01069483 – 0.01121768 YER
STD giảm giá -4.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01067593 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01061516 – 0.01071053 YER
Năm ổn định -0.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.