Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang MUR
Cập nhật
1
ZAR
=
2.89808675
MUR
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = ₨2.89808675 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = R0.34505523 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨2.88656271
Hiện tại
₨2.89808675
Cao nhất
₨2.90778285
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.89808675 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00212 MUR
+0.07%
7 ngày qua
-0.047511 MUR
-1.61%
30 ngày qua
+0.000766 MUR
+0.03%
1 năm qua
+0.255276 MUR
+9.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
2.59090898 Hôm nay
2.89808675 Cao nhất
2.94559809
2.59090898 Hôm nay
2.89808675 Cao nhất
2.94559809
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 10
+2.47%
Tháng 11
+3.32%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
+3.64%
Tháng 2
-3.33%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+3.27%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+2.96%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.86575293 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.712728 MUR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
2.39534829
–
3.10537482
MUR
Năm biến động
-5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
2.44670783 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.26580868
–
2.66099688
MUR
Năm biến động
-6.75%
2024
Tỷ giá trung bình
2.52198865 MUR
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.26542059
–
2.68491368
MUR
Năm biến động
+3.29%
2025
Tỷ giá trung bình
2.56292594 MUR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
2.28422673
–
2.79127375
MUR
Năm biến động
+12.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.86575293 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.72162336
–
2.94559809
MUR
ZAR tăng giá
+3.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.