Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang USD
Cập nhật
1
ZAR
=
0.06085028
USD
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = $0.06085028 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = R16.433778 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.06077609
Hiện tại
$0.06085028
Cao nhất
$0.06101997
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06085028 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000326 USD
-0.53%
7 ngày qua
-0.000954 USD
-1.54%
30 ngày qua
-0.00101 USD
-1.63%
1 năm qua
+0.00297 USD
+5.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.0570914 Hôm nay
0.06085028 Cao nhất
0.06355259
0.0570914 Hôm nay
0.06085028 Cao nhất
0.06355259
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06134077 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06134077 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05429365
–
0.06892891
USD
Năm biến động
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0542547 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05049053
–
0.05973057
USD
Năm biến động
-7.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05459826 USD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.0517694
–
0.0584312
USD
Năm biến động
-2.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05598742 USD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.05064804
–
0.06035186
USD
Năm biến động
+13.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06104438 USD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.0581825
–
0.06355259
USD
Năm ổn định
+0.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.