728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZWL sang JPY
Cập nhật
1
ZWL
=
0.48867391
JPY
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZWL = ¥0.48867391 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $2.04635438 ZWL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥0.48730047
Hiện tại
¥0.48867391
Cao nhất
¥0.4892809
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48867391 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000091 JPY
+0.02%
7 ngày qua
+0.000127 JPY
+0.03%
30 ngày qua
-0.008484 JPY
-1.71%
1 năm qua
+0.027189 JPY
+5.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.45654503 Hôm nay
0.48867391 Cao nhất
0.50886646
0.45654503 Hôm nay
0.48867391 Cao nhất
0.50886646
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49180825 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40826468 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35302096
–
0.46621739
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43641702 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.39683385
–
0.47106884
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.47039084 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.43692857
–
0.50186823
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46473353 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.43707764
–
0.49163171
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49180825 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47299224
–
0.50886646
JPY
Năm ổn định
+0.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.