Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZWL sang MOP
Cập nhật
1
ZWL
=
0.02510397
MOP
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZWL = MOP$0.02510397 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $39.83434356 ZWL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.02509574
Hiện tại
MOP$0.02510397
Cao nhất
MOP$0.02510954
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02510397 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000012 MOP
-0.05%
7 ngày qua
+0.000007 MOP
+0.03%
30 ngày qua
-0.000112 MOP
-0.45%
1 năm qua
+0.000195 MOP
+0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.02475178 Hôm nay
0.02510397 Cao nhất
0.02521625
0.02475178 Hôm nay
0.02510397 Cao nhất
0.02521625
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02505055 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02504802 MOP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.02479428
–
0.02532494
MOP
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02503297 MOP
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.02475945
–
0.02532941
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02495609 MOP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.02475356
–
0.02524015
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02493266 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02461995
–
0.02532173
MOP
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02505055 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02475178
–
0.02521625
MOP
Năm ổn định
+0.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.