728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZWL sang NOK
Cập nhật
1
ZWL
=
0.02977247
NOK
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZWL = kr0.02977247 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = $33.58807769 ZWL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.02948625
Hiện tại
kr0.02977247
Cao nhất
kr0.02977247
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02977247 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.0002 NOK
+0.68%
7 ngày qua
+0.000432 NOK
+1.47%
30 ngày qua
+0.000685 NOK
+2.35%
1 năm qua
-0.001239 NOK
-4.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.02846556 Hôm nay
0.02977247 Cao nhất
0.03184317
0.02846556 Hôm nay
0.02977247 Cao nhất
0.03184317
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03339859 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZWL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0298649 NOK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.02662489
–
0.0338018
NOK
Năm biến động
+10.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03280125 NOK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.03041264
–
0.0348324
NOK
Năm biến động
+3.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03339859 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0315939
–
0.03553196
NOK
Năm biến động
+11.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03226831 NOK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.03032555
–
0.03563913
NOK
Năm biến động
-11.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0296705 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02846556
–
0.03141325
NOK
ZWL giảm giá
-4.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.