728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZWL sang PLN
Cập nhật
1
ZWL
=
0.01196655
PLN
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZWL = zł0.01196655 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $83.56627649 ZWL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
zł0.0119239
Hiện tại
zł0.01196655
Cao nhất
zł0.01196655
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01196655 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000032 PLN
+0.27%
7 ngày qua
+0.000167 PLN
+1.42%
30 ngày qua
+0.000328 PLN
+2.82%
1 năm qua
+0.000678 PLN
+6.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01082832 Hôm nay
0.01196655 Cao nhất
0.01196655
0.01082832 Hôm nay
0.01196655 Cao nhất
0.01196655
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01384556 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZWL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01384556 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01222165
–
0.0155431
PLN
Năm biến động
+8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01303687 PLN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.01208144
–
0.01391448
PLN
Năm biến động
-10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01236541 PLN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.01180982
–
0.01430854
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01166911 PLN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.01110969
–
0.01293103
PLN
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01149241 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01082832
–
0.01196655
PLN
ZWL tăng giá
+7.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.