Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZWL sang TRY
Cập nhật
1
ZWL
=
0.15217453
TRY
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZWL = ₺0.15217453 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $6.57140175 ZWL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺0.15210612
Hiện tại
₺0.15217453
Cao nhất
₺0.15219006
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15217453 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000061 TRY
+0.04%
7 ngày qua
+0.000531 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.002326 TRY
+1.55%
1 năm qua
+0.023028 TRY
+17.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.12914689 Hôm nay
0.15217453 Cao nhất
0.15219006
0.12914689 Hôm nay
0.15217453 Cao nhất
0.15219006
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1434699 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05147829 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04051698
–
0.05812277
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07397095 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.05799143
–
0.09163478
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10214134 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.09180149
–
0.1098312
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12290631 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.10975249
–
0.13340994
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1434699 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13345745
–
0.15219006
TRY
Năm biến động
+14.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.