Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang CUC
Cập nhật
1
AED
=
0.27225701
CUC
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = $0.27225701 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = د.إ3.673 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.27225701
Hiện tại
$0.27225701
Cao nhất
$0.27229408
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang CUC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27225701 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000037 CUC
-0.01%
7 ngày qua
-0.000037 CUC
-0.01%
30 ngày qua
-0.000037 CUC
-0.01%
1 năm qua
-0.000037 CUC
-0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.27223848 Hôm nay
0.27225701 Cao nhất
0.27229408
0.27223848 Hôm nay
0.27225701 Cao nhất
0.27229408
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 10
Tháng 11
+
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang CUC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.27228478 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2722557 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2722496
–
0.27230483
CUC
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.2722717 CUC
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.2722496
–
0.27234599
CUC
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.27226342 CUC
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.2722533
–
0.27231135
CUC
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.27227187 CUC
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.27225108
–
0.27230817
CUC
Năm ổn định
+0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27228478 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27223848
–
0.27229408
CUC
Năm ổn định
-0.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.