Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUC sang AED

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Dirham UAE 3.673 AED
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ3.6725 Hiện tại د.إ3.673 Cao nhất د.إ3.673
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.673 AED
2026-09-30
24 giờ qua
+0.0005 AED
+0.01%
7 ngày qua
+0.0005 AED
+0.01%
30 ngày qua
+0.0005 AED
+0.01%
1 năm qua
+0.0005 AED
+0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.6725
Hôm nay
3.673
Cao nhất
3.67325
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.01%
Tháng 10
+
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang AED.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.67301765 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.67301765 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.672355 – 3.6731 AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 3.67280184 AED
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
3.6718 – 3.6731 AED
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 3.67291355 AED
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
3.672267 – 3.67305 AED
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 3.67279954 AED
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
3.67231 – 3.67308 AED
Năm ổn định -0.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.67262535 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.6725 – 3.67325 AED
Năm ổn định +0.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.