Tỷ giá Dirham UAE sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang HRK

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Kuna Croatia 1.80880775 HRK
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kn1.80418062 Hiện tại kn1.80880775 Cao nhất kn1.81308591
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.80880775 HRK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004325 HRK
+0.24%
7 ngày qua
+0.016517 HRK
+0.92%
30 ngày qua
+0.037728 HRK
+2.13%
1 năm qua
+0.060367 HRK
+3.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.70385281
Hôm nay
1.80880775
Cao nhất
1.81308591
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang HRK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.95092494 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.95092494 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.78711738 – 2.13930226 HRK
Năm biến động +6.55%
2023
Tỷ giá trung bình 1.89698093 HRK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.82513449 – 1.96005146 HRK
AED giảm giá -3.18%
2024
Tỷ giá trung bình 1.89650173 HRK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.83277746 – 1.98164438 HRK
AED tăng giá +6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 1.81826524 HRK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.72900041 – 2.00243126 HRK
Năm biến động -11.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.77348492 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.70385281 – 1.81308591 HRK
AED tăng giá +3.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.