Tỷ giá Kuna Croatia sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HRK sang AED
Cập nhật
1
HRK
=
0.55285035
AED
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HRK = د.إ0.55285035 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = kn1.80880775 HRK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
د.إ0.55154585
Hiện tại
د.إ0.55285035
Cao nhất
د.إ0.55426823
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55285035 AED
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001325 AED
-0.24%
7 ngày qua
-0.005095 AED
-0.91%
30 ngày qua
-0.011777 AED
-2.09%
1 năm qua
-0.019088 AED
-3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.55154585 Hôm nay
0.55285035 Cao nhất
0.58690516
0.55154585 Hôm nay
0.55285035 Cao nhất
0.58690516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.68%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.56396782 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.51367371 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46744213
–
0.55956034
AED
Năm biến động
-6.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52727288 AED
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.51019069
–
0.54790483
AED
HRK tăng giá
+3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52743165 AED
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.50463141
–
0.54561998
AED
HRK giảm giá
-6.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55106342 AED
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.49939292
–
0.57836886
AED
Năm biến động
+13.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.56396782 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55154585
–
0.58690516
AED
HRK giảm giá
-3.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.