Tỷ giá Dirham UAE sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang MDL
Cập nhật
1
AED
=
4.80512605
MDL
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = L4.80512605 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = د.إ0.20811109 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L4.80069653
Hiện tại
L4.80512605
Cao nhất
L4.83273656
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.80512605 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.009303 MDL
-0.19%
7 ngày qua
+0.034708 MDL
+0.73%
30 ngày qua
+0.071386 MDL
+1.51%
1 năm qua
+0.279311 MDL
+6.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
4.51980504 Hôm nay
4.80512605 Cao nhất
4.83814241
4.51980504 Hôm nay
4.80512605 Cao nhất
4.83814241
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.80%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.13930835 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.13930835 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.83327634
–
5.33218105
MDL
AED tăng giá
+7.78%
2023
Tỷ giá trung bình
4.928887 MDL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.70985214
–
5.23548114
MDL
AED giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
4.82930294 MDL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
4.69702282
–
5.02633094
MDL
AED tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.71538334 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.45728795
–
5.13871678
MDL
Năm biến động
-8.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.72018155 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.54420458
–
4.83814241
MDL
AED tăng giá
+5.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.