Tỷ giá Leu Moldova sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang AED
Cập nhật
1
MDL
=
0.20810542
AED
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = د.إ0.20810542 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = L4.80525688 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.إ0.2069221
Hiện tại
د.إ0.20810542
Cao nhất
د.إ0.20830311
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20810542 AED
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000896 AED
-0.43%
7 ngày qua
-0.002218 AED
-1.06%
30 ngày qua
-0.003842 AED
-1.82%
1 năm qua
-0.013547 AED
-6.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.2066909 Hôm nay
0.20810542 Cao nhất
0.22124848
0.2066909 Hôm nay
0.20810542 Cao nhất
0.22124848
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.77%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+0.69%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-3.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.21240327 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1947409 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18754052
–
0.20689899
AED
MDL giảm giá
-7.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20301207 AED
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.19100441
–
0.21232089
AED
MDL tăng giá
+10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2071128 AED
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.19895228
–
0.21290082
AED
MDL giảm giá
-5.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21240327 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19460111
–
0.22435167
AED
Năm biến động
+9.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21188128 AED
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.2066909
–
0.22006051
AED
MDL giảm giá
-5.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.