Tỷ giá Dirham UAE sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang MZN

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Metical Mozambique 17.39769474 MZN
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MT17.39722107 Hiện tại MT17.39769474 Cao nhất MT17.39958965
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang MZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.39769474 MZN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.017163 MZN
+0.10%
7 ngày qua
-0.001895 MZN
-0.01%
30 ngày qua
-0.004618 MZN
-0.03%
1 năm qua
-0.004618 MZN
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
17.26344398
Hôm nay
17.39769474
Cao nhất
17.53526031
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang MZN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 17.40095215 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.38723718 MZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.34230269 – 17.4108124 MZN
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 17.38998748 MZN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
17.24734293 – 17.4246398 MZN
Năm ổn định +0.07%
2024
Tỷ giá trung bình 17.3937676 MZN
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
16.73964644 – 17.45495206 MZN
Năm ổn định -0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 17.40095215 MZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.3779287 – 17.42727089 MZN
Năm ổn định +0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.39645188 MZN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
17.26344398 – 17.53526031 MZN
Năm ổn định -0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.