Tỷ giá Metical Mozambique sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MZN sang AED
Cập nhật
1
MZN
=
0.05747888
AED
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MZN = د.إ0.05747888 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = MT17.39769474 MZN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.إ0.05747262
Hiện tại
د.إ0.05747888
Cao nhất
د.إ0.05748044
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05747888 AED
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000057 AED
-0.10%
7 ngày qua
+0.000006 AED
+0.01%
30 ngày qua
+0.000015 AED
+0.03%
1 năm qua
+0.000015 AED
+0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.05702795 Hôm nay
0.05747888 Cao nhất
0.05792587
0.05702795 Hôm nay
0.05747888 Cao nhất
0.05792587
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05751346 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05751346 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05743557
–
0.05766247
AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.0575044 AED
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.05739
–
0.05797995
AED
Năm ổn định
-0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05749211 AED
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.05729033
–
0.05973842
AED
Năm ổn định
+0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05746814 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05738133
–
0.05754426
AED
Năm ổn định
-0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05748303 AED
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.05702795
–
0.05792587
AED
Năm ổn định
+0.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.