Tỷ giá Afghani Afghanistan sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang STN

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = São Tomé và Príncipe Dobra 0.33475509 STN
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db0.33403239 Hiện tại Db0.33475509 Cao nhất Db0.33643408
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33475509 STN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001448 STN
-0.43%
7 ngày qua
-0.003554 STN
-1.05%
30 ngày qua
+0.009415 STN
+2.89%
1 năm qua
+0.025024 STN
+8.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.30869565
Hôm nay
0.33475509
Cao nhất
0.34624507
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.44%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
-1.53%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
-3.25%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-7.07%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang STN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.3309603 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26219319 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20586416 – 0.29947776 STN
Năm biến động +25.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27755397 STN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.24599973 – 0.33273382 STN
Năm biến động +19.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32311345 STN
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.30463782 – 0.35185186 STN
Năm biến động +6.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3139191 STN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.29650248 – 0.34155132 STN
Năm biến động -5.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3309603 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31066764 – 0.34624507 STN
AFN tăng giá +6.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.