Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STN sang AFN

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Afghani Afghanistan 2.98725858 AFN
+0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ؋2.97235051 Hiện tại ؋2.98725858 Cao nhất ؋2.99372168
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.98725858 AFN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.012866 AFN
+0.43%
7 ngày qua
+0.031383 AFN
+1.06%
30 ngày qua
-0.086445 AFN
-2.81%
1 năm qua
-0.241353 AFN
-7.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.88812776
Hôm nay
2.98725858
Cao nhất
3.23943662
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.38%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
+1.55%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+3.36%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+7.61%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.84219713 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.84219713 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.33914607 – 4.85757208 AFN
Năm biến động -20.55%
2023
Tỷ giá trung bình 3.63129482 AFN
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
3.00540536 – 4.06504517 AFN
Năm biến động -16.02%
2024
Tỷ giá trung bình 3.09805493 AFN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
2.84210522 – 3.28258656 AFN
Năm biến động -6.26%
2025
Tỷ giá trung bình 3.18816596 AFN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
2.92781771 – 3.37265304 AFN
Năm biến động +5.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.0229338 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.88812776 – 3.21887406 AFN
STN giảm giá -5.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.