Tỷ giá Lek Albania sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang AZN

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Manat Azerbaijan 0.02094461 AZN
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₼0.02094461 Hiện tại ₼0.02094461 Cao nhất ₼0.02097946
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang AZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02094461 AZN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000035 AZN
-0.17%
7 ngày qua
-0.000346 AZN
-1.63%
30 ngày qua
-0.000381 AZN
-1.79%
1 năm qua
+0.000334 AZN
+1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02021185
Hôm nay
0.02094461
Cao nhất
0.02151389
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.53%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang AZN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02085645 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01506001 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01405037 – 0.01678137 AZN
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0169472 AZN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.01524976 – 0.01895353 AZN
Năm biến động +14.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01827916 AZN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.01752966 – 0.01925449 AZN
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0196403 AZN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.01742299 – 0.02078351 AZN
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02085645 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02028318 – 0.02151389 AZN
Năm ổn định +1.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.