Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AZN sang ALL
Cập nhật
1
AZN
=
47.74497882
ALL
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AZN = L47.74497882 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₼0.02094461 AZN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L47.66567235
Hiện tại
L47.74497882
Cao nhất
L47.74497882
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.74497882 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.079306 ALL
+0.17%
7 ngày qua
+0.776822 ALL
+1.65%
30 ngày qua
+0.853802 ALL
+1.82%
1 năm qua
-0.77405 ALL
-1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
46.48159765 Hôm nay
47.74497882 Cao nhất
49.47593647
46.48159765 Hôm nay
47.74497882 Cao nhất
49.47593647
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 66.48478335 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
66.48478335 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
59.58990471
–
71.17250294
ALL
Năm biến động
+0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
59.15736788 ALL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
52.76062647
–
65.57481588
ALL
Năm biến động
-12.51%
2024
Tỷ giá trung bình
54.7345188 ALL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
51.93593353
–
57.04615882
ALL
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
51.05483721 ALL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
48.11506294
–
57.39541941
ALL
Năm biến động
-12.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.95520126 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.48159765
–
49.30192882
ALL
Năm ổn định
-1.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.