Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang BBD
Cập nhật
1
ALL
=
0.02464072
BBD
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = $0.02464072 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = L40.583232 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.02464072
Hiện tại
$0.02464072
Cao nhất
$0.02466804
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02464072 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000041 BBD
-0.17%
7 ngày qua
-0.000408 BBD
-1.63%
30 ngày qua
-0.000449 BBD
-1.79%
1 năm qua
+0.000393 BBD
+1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.02377864 Hôm nay
0.02464072 Cao nhất
0.02531046
0.02377864 Hôm nay
0.02464072 Cao nhất
0.02531046
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.53%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.024537 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01771778 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01652985
–
0.01974278
BBD
Năm biến động
-0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01993618 BBD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.01794089
–
0.02229827
BBD
Năm biến động
+14.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02150327 BBD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.02062313
–
0.02265234
BBD
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02310623 BBD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.02049764
–
0.02445119
BBD
Năm biến động
+14.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.024537 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02386257
–
0.02531046
BBD
Năm ổn định
+1.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.