Tỷ giá Đô la Barbados sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang ALL

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Lek Albania 40.583232 ALL
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L40.538284 Hiện tại L40.583232 Cao nhất L40.583232
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
40.583232 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.067411 ALL
+0.17%
7 ngày qua
+0.660299 ALL
+1.65%
30 ngày qua
+0.725732 ALL
+1.82%
1 năm qua
-0.657942 ALL
-1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
39.509358
Hôm nay
40.583232
Cao nhất
42.054546
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 56.51172032 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.51172032 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
50.651419 – 60.4966275 ALL
Năm biến động +0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 50.28811795 ALL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
44.8465325 – 55.7385935 ALL
Năm biến động -12.51%
2024
Tỷ giá trung bình 46.52801713 ALL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
44.1455435 – 48.489235 ALL
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 43.39661163 ALL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
40.8978035 – 48.7861065 ALL
Năm biến động -12.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.76192107 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
39.509358 – 41.9066395 ALL
Năm ổn định -1.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.