Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang BND
Cập nhật
1
ALL
=
0.01575445
BND
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = $0.01575445 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = L63.47412947 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.01574389
Hiện tại
$0.01575445
Cao nhất
$0.01577543
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01575445 BND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000032 BND
-0.20%
7 ngày qua
-0.000223 BND
-1.40%
30 ngày qua
-0.000287 BND
-1.79%
1 năm qua
+0.000094 BND
+0.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.01527656 Hôm nay
0.01575445 Cao nhất
0.01608437
0.01527656 Hôm nay
0.01575445 Cao nhất
0.01608437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01568591 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0122072 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01174031
–
0.01352035
BND
Năm biến động
-0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01338316 BND
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.01207302
–
0.01474907
BND
Năm biến động
+12.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01436235 BND
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.0138734
–
0.01464129
BND
Năm ổn định
+2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01508535 BND
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.01406003
–
0.01572421
BND
ALL tăng giá
+8.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01568591 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01527656
–
0.01608437
BND
Năm ổn định
+0.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.