Tỷ giá Đô la Brunei sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang ALL
Cập nhật
1
BND
=
63.51669802
ALL
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = L63.51669802 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.01574389 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L63.38802888
Hiện tại
L63.51669802
Cao nhất
L63.51669802
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
63.51669802 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.128669 ALL
+0.20%
7 ngày qua
+0.888363 ALL
+1.42%
30 ngày qua
+1.136524 ALL
+1.82%
1 năm qua
-0.380559 ALL
-0.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
62.1721714 Hôm nay
63.51669802 Cao nhất
65.45975595
62.1721714 Hôm nay
63.51669802 Cao nhất
65.45975595
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+1.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 81.95061958 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
81.95061958 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
73.96257292
–
85.17662912
ALL
Năm biến động
+0.82%
2023
Tỷ giá trung bình
74.92926733 ALL
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
67.80090015
–
82.82934967
ALL
Năm biến động
-11.29%
2024
Tỷ giá trung bình
69.64136813 ALL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
68.30000433
–
72.08039301
ALL
Năm ổn định
-2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
66.36521077 ALL
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
63.59621142
–
71.12360366
ALL
BND giảm giá
-7.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
63.76100881 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
62.1721714
–
65.45975595
ALL
Năm ổn định
-0.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.