Tỷ giá Lek Albania sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang BYN

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Rúp Belarus 0.0372226 BYN
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.03719685 Hiện tại Br0.0372226 Cao nhất Br0.03735849
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0372226 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000163 BYN
-0.44%
7 ngày qua
-0.000756 BYN
-1.99%
30 ngày qua
-0.000844 BYN
-2.22%
1 năm qua
-0.003898 BYN
-9.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03322391
Hôm nay
0.0372226
Cao nhất
0.04123394
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.78%
Tháng 10
-14.70%
Tháng 11
+2.03%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-3.34%
Tháng 4
-3.50%
Tháng 5
+5.39%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
+7.71%
Tháng 8
-4.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.03786273 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02529743 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02090403 – 0.0332829 BYN
Năm biến động -1.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02707361 BYN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.02266289 – 0.03545975 BYN
Năm biến động +49.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03518351 BYN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.03306287 – 0.03705853 BYN
Năm biến động -1.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03786273 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03381577 – 0.04142355 BYN
Năm biến động +2.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03585253 BYN
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.03322391 – 0.03886272 BYN
Năm biến động +4.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.