Tỷ giá Rúp Belarus sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang ALL
Cập nhật
1
BYN
=
26.8653974
ALL
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = L26.8653974 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Br0.0372226 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L26.76767854
Hiện tại
L26.8653974
Cao nhất
L26.883995
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.8653974 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.117265 ALL
+0.44%
7 ngày qua
+0.535615 ALL
+2.03%
30 ngày qua
+0.596331 ALL
+2.27%
1 năm qua
+2.549897 ALL
+10.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
24.2518654 Hôm nay
26.8653974 Cao nhất
30.09880445
24.2518654 Hôm nay
26.8653974 Cao nhất
30.09880445
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 10
+17.23%
Tháng 11
-1.99%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+3.45%
Tháng 4
+3.63%
Tháng 5
-5.12%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-7.16%
Tháng 8
+4.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 40.27232653 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
40.27232653 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.0454608
–
47.8376588
ALL
Năm biến động
+1.79%
2023
Tỷ giá trung bình
37.70443702 ALL
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
28.20098552
–
44.12500302
ALL
Năm biến động
-33.23%
2024
Tỷ giá trung bình
28.43697326 ALL
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
26.98433986
–
30.2454063
ALL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
26.52141128 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.14085998
–
29.5720055
ALL
Năm biến động
-2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.93795886 ALL
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
25.73160339
–
30.09880445
ALL
Năm biến động
-4.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.