Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang DZD
Cập nhật
1
ALL
=
1.64920183
DZD
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = د.ج1.64920183 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = L0.60635392 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
د.ج1.64749025
Hiện tại
د.ج1.64920183
Cao nhất
د.ج1.65165005
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.64920183 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.008955 DZD
-0.54%
7 ngày qua
-0.024585 DZD
-1.47%
30 ngày qua
-0.02416 DZD
-1.44%
1 năm qua
+0.077758 DZD
+4.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
1.55094404 Hôm nay
1.64920183 Cao nhất
1.69042682
1.55094404 Hôm nay
1.64920183 Cao nhất
1.69042682
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
+2.20%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.62531215 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.25880857 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.1647395
–
1.42131349
DZD
Năm biến động
-1.64%
2023
Tỷ giá trung bình
1.35472365 DZD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.23055919
–
1.50312625
DZD
Năm biến động
+11.95%
2024
Tỷ giá trung bình
1.44205961 DZD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.39010127
–
1.50167995
DZD
Năm ổn định
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51954497 DZD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
1.4025057
–
1.58548117
DZD
Năm biến động
+9.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.62531215 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.56011505
–
1.69042682
DZD
ALL tăng giá
+4.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.