Tỷ giá Dinar Algeria sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DZD sang ALL
Cập nhật
1
DZD
=
0.60635392
ALL
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DZD = L0.60635392 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = د.ج1.64920183 DZD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L0.60545513
Hiện tại
L0.60635392
Cao nhất
L0.60698387
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60635392 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003275 ALL
+0.54%
7 ngày qua
+0.008906 ALL
+1.49%
30 ngày qua
+0.008754 ALL
+1.46%
1 năm qua
-0.030003 ALL
-4.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.59156657 Hôm nay
0.60635392 Cao nhất
0.64476859
0.59156657 Hôm nay
0.60635392 Cao nhất
0.64476859
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
-0.35%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+
Tháng 6
-1.54%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
+1.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.79542431 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79542431 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.70357455
–
0.85856108
ALL
Năm biến động
+1.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.73978755 ALL
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.66528011
–
0.81263868
ALL
Năm biến động
-10.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69369616 ALL
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.66592086
–
0.71937205
ALL
Năm ổn định
-0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65896829 ALL
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.63072335
–
0.71300958
ALL
Năm biến động
-8.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.61549782 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59156657
–
0.64097837
ALL
DZD giảm giá
-4.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.