Tỷ giá Lek Albania sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang ERN

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Nakfa Eritrea 0.18480539 ERN
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.18480539 Hiện tại Nfk0.18480539 Cao nhất Nfk0.18511287
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18480539 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000307 ERN
-0.17%
7 ngày qua
-0.003057 ERN
-1.63%
30 ngày qua
-0.003365 ERN
-1.79%
1 năm qua
+0.002948 ERN
+1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.17833982
Hôm nay
0.18480539
Cao nhất
0.18982845
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.53%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.18402272 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13288336 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12397385 – 0.14807089 ERN
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14952138 ERN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.13455668 – 0.16723701 ERN
Năm biến động +14.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16127449 ERN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.15467351 – 0.16989257 ERN
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17329676 ERN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.15373229 – 0.18338393 ERN
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18402272 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17896925 – 0.18982845 ERN
Năm ổn định +1.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.