Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang ALL

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Lek Albania 5.4110976 ALL
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L5.40210953 Hiện tại L5.4110976 Cao nhất L5.4110976
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.4110976 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.008988 ALL
+0.17%
7 ngày qua
+0.08804 ALL
+1.65%
30 ngày qua
+0.096764 ALL
+1.82%
1 năm qua
-0.087726 ALL
-1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.2679144
Hôm nay
5.4110976
Cao nhất
5.6072728
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.53489439 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.53489439 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.75352208 – 8.066217 ALL
Năm biến động +0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 6.70508239 ALL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
5.97953767 – 7.43181247 ALL
Năm biến động -12.51%
2024
Tỷ giá trung bình 6.20373562 ALL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
5.88607247 – 6.46523133 ALL
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 5.78621488 ALL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
5.45304047 – 6.5048142 ALL
Năm biến động -12.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.43506853 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.2679144 – 5.58755193 ALL
Năm ổn định -1.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.