Tỷ giá Lek Albania sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang ETB
Cập nhật
1
ALL
=
2.01424049
ETB
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = Br2.01424049 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = L0.49646505 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Br2.01121515
Hiện tại
Br2.01424049
Cao nhất
Br2.01424049
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.01424049 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001614 ETB
+0.08%
7 ngày qua
-0.013257 ETB
-0.65%
30 ngày qua
-0.047505 ETB
-2.31%
1 năm qua
+0.254376 ETB
+14.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
1.75139924 Hôm nay
2.01424049 Cao nhất
2.06518299
1.75139924 Hôm nay
2.01424049 Cao nhất
2.06518299
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.58%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
+0.74%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
+4.07%
Tháng 8
-1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.95309084 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45993832 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.43622423
–
0.50925858
ETB
Năm biến động
+8.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54601797 ETB
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.48220198
–
0.61225893
ETB
Năm biến động
+20.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.8905741 ETB
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.5812562
–
1.36401631
ETB
Năm biến động
+124.98%
2025
Tỷ giá trung bình
1.60966529 ETB
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
1.30949088
–
1.9012323
ETB
Năm biến động
+39.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.95309084 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.84919576
–
2.06518299
ETB
ALL tăng giá
+6.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.