Tỷ giá Birr Ethiopia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang ALL
Cập nhật
1
ETB
=
0.49681303
ALL
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = L0.49681303 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Br2.01282966 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.49681303
Hiện tại
L0.49681303
Cao nhất
L0.49721185
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49681303 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00023 ALL
-0.05%
7 ngày qua
+0.003251 ALL
+0.66%
30 ngày qua
+0.011455 ALL
+2.36%
1 năm qua
-0.071868 ALL
-12.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.48421859 Hôm nay
0.49681303 Cao nhất
0.57097204
0.48421859 Hôm nay
0.49681303 Cao nhất
0.57097204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.46%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
-0.74%
Tháng 12
-1.92%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-1.54%
Tháng 7
-3.91%
Tháng 8
+1.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.17609689 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.17609689 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.963639
–
2.292399
ALL
Năm biến động
-7.96%
2023
Tỷ giá trung bình
1.83872574 ALL
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
1.6332959
–
2.07381978
ALL
Năm biến động
-16.78%
2024
Tỷ giá trung bình
1.28840234 ALL
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.73312907
–
1.72041176
ALL
Năm biến động
-55.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.62938626 ALL
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.52597465
–
0.76365557
ALL
Năm biến động
-28.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51258339 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.48421859
–
0.54077563
ALL
ETB giảm giá
-6.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.