Tỷ giá Lek Albania sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang HRK
Cập nhật
1
ALL
=
0.08185117
HRK
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = kn0.08185117 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = L12.21729642 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kn0.08174737
Hiện tại
kn0.08185117
Cao nhất
kn0.08203583
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang HRK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08185117 HRK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000069 HRK
+0.08%
7 ngày qua
-0.000585 HRK
-0.71%
30 ngày qua
+0.000257 HRK
+0.31%
1 năm qua
+0.004002 HRK
+5.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.07711913 Hôm nay
0.08185117 Cao nhất
0.08296299
0.07711913 Hôm nay
0.08185117 Cao nhất
0.08296299
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang HRK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0799081 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06338681 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05976865
–
0.06918833
HRK
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06942201 HRK
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.06351371
–
0.07544077
HRK
Năm biến động
+10.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07487815 HRK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.07211898
–
0.07773335
HRK
ALL tăng giá
+5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07697691 HRK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.0741917
–
0.07825506
HRK
Năm ổn định
+0.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0799081 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07711913
–
0.08296299
HRK
ALL tăng giá
+5.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.