Tỷ giá Kuna Croatia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HRK sang ALL
Cập nhật
1
HRK
=
12.21729642
ALL
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HRK = L12.21729642 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = kn0.08185117 HRK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L12.18979605
Hiện tại
L12.21729642
Cao nhất
L12.23280982
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.21729642 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.010272 ALL
-0.08%
7 ngày qua
+0.086702 ALL
+0.71%
30 ngày qua
-0.038463 ALL
-0.31%
1 năm qua
-0.628125 ALL
-4.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
12.05356715 Hôm nay
12.21729642 Cao nhất
12.96695089
12.05356715 Hôm nay
12.21729642 Cao nhất
12.96695089
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 15.78292724 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.78292724 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.45330486
–
16.73117812
ALL
Năm biến động
-5.70%
2023
Tỷ giá trung bình
14.43313575 ALL
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
13.25543182
–
15.74463154
ALL
Năm biến động
-9.64%
2024
Tỷ giá trung bình
13.36035572 ALL
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
12.86449163
–
13.86597456
ALL
HRK giảm giá
-5.62%
2025
Tỷ giá trung bình
12.99250807 ALL
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
12.77872665
–
13.47859678
ALL
Năm ổn định
-0.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.51896988 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.05356715
–
12.96695089
ALL
HRK giảm giá
-4.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.